pearl barley

pearl barley

Pearl barley is simmering in a pot on the stove.

Định nghĩa

Danh từ: Lúa mạch ngọc trai (chỉ một loại hạt lúa mạch đã được xay xát đánh bóng thành những viên tròn nhỏ, thường được dùng trong nấu ăn).

dụ sử dụng
  • (Lúa mạch ngọc trai thường được dùng trong các món súp món hầm.)
  • (Tôi đã thêm một ít lúa mạch ngọc trai vào nước dùng rau củ để tăng độ đặc.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "pearl barley" có thể được dùng để chỉ loại hạt đã qua chế biến, khác với lúa mạch nguyên hạt (hulled barley) đã được loại bỏ lớp vỏ đánh bóng.
  • Trong ẩm thực, pearl barley thường được nấu chín như cơm hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món ăn kiểu châu Âu.
Biến thể từ gần giống
  • Barley (n): lúa mạch (loại ngũ cốc tổng quát).
  • Hulled barley (n): lúa mạch nguyên hạt, còn lớp vỏ ngoài.
  • Barley flour (n): bột lúa mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Pot barley: lúa mạch nấu chậm (gần giống, nhưng ít đánh bóng hơn).
  • Scotch barley: lúa mạch kiểu Scotland ( kết cấu thô hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đi kèm với từ "pearl barley".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pearl barley".)